門縫
môn phùng
Hán Việt: môn phùng · Pinyin: mén fèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 门扇之间的缝隙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.门扇之间的缝隙。
Eng
- Cihui 門縫 énfèng* n. crack between a door and its frame
Hán Việt: môn phùng · Pinyin: mén fèng