門脈 môn mạch Hán Việt: môn mạch Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 脈 (mạch)Hán Việtmôn mạchCấu tạo門 + 脈 · môn + mạch nghĩa thành phần: môn + mạch Nghĩa EngCihui 門脈 énmài n. <phys.> portal vein