門薩學會 mén sà xué huì · môn tát học hội Hán Việt: môn tát học hội · Pinyin: mén sà xué huì Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 薩 (tát) + 學 (học) + 會 (hội)Pinyinmén sà xué huìHán Việtmôn tát học hộiCấu tạo門 + 薩 + 學 + 會 · môn + tát + học + hội nghĩa thành phần: môn + tát + học + hội