門警

mén jǐng môn cảnh

Hán Việt: môn cảnh · Pinyin: mén jǐng

Tổng quan

cảnh sát gác cửa: cảnh sát gác cổng

Cấu tạo: (môn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát gác cửa: cảnh sát gác cổng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守门的警察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守门的警察。

Eng

  • Cihui 門警 énjǐng* n. police guard at an entrance M:ge/¹míng