門詞

mén cí môn từ

Hán Việt: môn từ · Pinyin: mén cí

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的一种曲艺形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的一种曲艺形式。