門誅 mén zhū · môn tru Hán Việt: môn tru · Pinyin: mén zhū Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 誅 (tru)Pinyinmén zhūHán Việtmôn truCấu tạo門 + 誅 · môn + tru nghĩa thành phần: môn + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诛杀全家。Tân Hoa Tự Điển 1.诛杀全家。