門選 mén xuǎn · môn tuyển Hán Việt: môn tuyển · Pinyin: mén xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 選 (tuyển)Pinyinmén xuǎnHán Việtmôn tuyểnCấu tạo門 + 選 · môn + tuyển nghĩa thành phần: môn + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据门第高低选任官员。Tân Hoa Tự Điển 1.根据门第高低选任官员。