門裏人

mén lǐ rén môn lí nhân

Hán Việt: môn lí nhân · Pinyin: mén lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指守门人; 指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指守门人。 2.指妓女。