門鍾 môn chung Hán Việt: môn chung Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 鍾 (chung)Hán Việtmôn chungCấu tạo門 + 鍾 · môn + chung nghĩa thành phần: môn + chung Nghĩa EngCihui 門鐘 ménzhōng n. doorbell