門風兒 môn phong nhi Hán Việt: môn phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 風 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtmôn phong nhiCấu tạo門 + 風 + 兒 · môn + phong + nhi nghĩa thành phần: môn + phong + nhi Nghĩa EngCihui 門風兒 énfēngr ►See ménfēng