門館

mén guǎn môn quán

Hán Việt: môn quán · Pinyin: mén guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"门馆"。

Eng

  • Cihui 門館 énguǎn p.w. <trad.> 1. private school 2. private tutor 3. VIP guestroom