閃下

shǎn xià thiểm hạ

Hán Việt: thiểm hạ · Pinyin: shǎn xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元杂剧术语。谓从前台上急下; 撇下,丢下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元杂剧术语。谓从前台上急下。 2.撇下,丢下。

Eng

  • Cihui 閃下 hǎnxià v. leave behind