閃人

shǎn rén thiểm nhân

Hán Việt: thiểm nhân · Pinyin: shǎn rén

Tổng quan

(khẩu ngữ) rời đi | vắng mặt không xin phép

Cấu tạo: (thiểm) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) rời đi | vắng mặt không xin phép

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to beat it|to take French leave
  • Cihui (coll.) to beat it; to take French leave