閃傷 thiểm thương Hán Việt: thiểm thương Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 傷 (thương)Hán Việtthiểm thươngCấu tạo閃 + 傷 · thiểm + thương nghĩa thành phần: thiểm + thương Nghĩa EngCihui 閃傷 hǎnshāng* n. <Ch. med.> sudden sprain