閃倏

shǎn shū thiểm thúc

Hán Việt: thiểm thúc · Pinyin: shǎn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闪倏"; 指光亮忽明忽灭; 指物体忽隐忽现; 指事情变化不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闪倏"。 2.指光亮忽明忽灭。 3.指物体忽隐忽现。 4.指事情变化不定。