閃入 thiểm nhập Hán Việt: thiểm nhập Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 入 (nhập)Hán Việtthiểm nhậpCấu tạo閃 + 入 · thiểm + nhập nghĩa thành phần: thiểm + nhập Nghĩa EngCihui 閃入 hǎnrù v.p. flash into