闪出

shǎn chūthiểm xuất

Hán Việt: thiểm xuất · Pinyin: shǎn chū

Tổng quan

loé lên

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấp lánh
  • Cihui xuất hiện đột ngột
  • Biên soạn 閃出 hǎnchū v. flash; sparkle; shine

Eng

  • Cihui 閃出 hǎnchū v. flash; sparkle; shine

Đức

  • Handedict erleuchten

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于