閃卡 shǎn kǎ · thiểm tạp Hán Việt: thiểm tạp · Pinyin: shǎn kǎ Tổng quan thẻ ghi nhớ Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 卡 (tạp)Pinyinshǎn kǎHán Việtthiểm tạpCấu tạo閃 + 卡 · thiểm + tạp nghĩa thành phần: thiểm + tạp Nghĩa ViệtCihui thẻ ghi nhớEngCC-CEDICT flashcardCihui flashcard