闪卡

shǎn kǎthiểm tạp

Hán Việt: thiểm tạp · Pinyin: shǎn kǎ

Tổng quan

thẻ ghi nhớ

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ flash
  • Google Alex v6 thẻ ghi nhớ

Eng

  • Cihui flashcard

Đức

  • Handedict Lernkarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具