閃變 thiểm biến Hán Việt: thiểm biến Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 變 (biến)Hán Việtthiểm biếnCấu tạo閃 + 變 · thiểm + biến nghĩa thành phần: thiểm + biến Nghĩa EngCihui 閃變 hǎnbiàn n. flickering