閃多 shǎn duō · thiểm đa Hán Việt: thiểm đa · Pinyin: shǎn duō Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 多 (đa)Pinyinshǎn duōHán Việtthiểm đaCấu tạo閃 + 多 · thiểm + đa nghĩa thành phần: thiểm + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。鬼。