閃失
thiểm thất
Hán Việt: thiểm thất · Pinyin: shǎn shī
Tổng quan
sự cố | tai nạn | mất mát tình cờ sơ xuất; lầm lẫn。意外的損失;岔子。
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cố | tai nạn | mất mát tình cờ sơ xuất; lầm lẫn。意外的損失;岔子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 差錯、意外。《紅樓夢》第五三回:「他們到底年輕,怕路上有閃失,再過幾年就可以放心了。」也作「失閃」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意外的损失;岔子:万一有个~,后悔就晚了。
Eng
- CC-CEDICT mishap|accident|accidental loss
- Cihui mishap; accident; accidental loss