閃客 shǎn kè · thiểm khách Hán Việt: thiểm khách · Pinyin: shǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 客 (khách)Pinyinshǎn kèHán Việtthiểm kháchCấu tạo閃 + 客 · thiểm + khách nghĩa thành phần: thiểm + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指从事网络动画设计的人。“间”是英语 flash 的直译。