閃屍

shǎn shī thiểm thi

Hán Việt: thiểm thi · Pinyin: shǎn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忽隐忽现的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忽隐忽现的样子。