閃異 shǎn yì · thiểm dị Hán Việt: thiểm dị · Pinyin: shǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 異 (dị)Pinyinshǎn yìHán Việtthiểm dịCấu tạo閃 + 異 · thiểm + dị nghĩa thành phần: thiểm + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变化不定的奇异景象。Tân Hoa Tự Điển 1.变化不定的奇异景象。