閃忽 shǎn hū · thiểm hốt Hán Việt: thiểm hốt · Pinyin: shǎn hū Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 忽 (hốt)Pinyinshǎn hūHán Việtthiểm hốtCấu tạo閃 + 忽 · thiểm + hốt nghĩa thành phần: thiểm + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变化不定; 特指眼睛转动不停; 形容一刹那的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.变化不定。 2.特指眼睛转动不停。 3.形容一刹那的时间。