閃挫
thiểm tỏa
Hán Việt: thiểm tỏa · Pinyin: shǎn cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闪错"; 扭伤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闪错"。 2.扭伤。
Eng
- Cihui 閃挫 hǎncuò n. sprain ◆v. sprain
Hán Việt: thiểm tỏa · Pinyin: shǎn cuò