閃放 shǎn fàng · thiểm phóng Hán Việt: thiểm phóng · Pinyin: shǎn fàng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 放 (phóng)Pinyinshǎn fàngHán Việtthiểm phóngCấu tạo閃 + 放 · thiểm + phóng nghĩa thành phần: thiểm + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闪耀放射。Tân Hoa Tự Điển 1.闪耀放射。