閃景 thiểm cảnh Hán Việt: thiểm cảnh Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 景 (cảnh)Hán Việtthiểm cảnhCấu tạo閃 + 景 · thiểm + cảnh nghĩa thành phần: thiểm + cảnh Nghĩa EngCihui 閃景 hǎnjǐng n. flashback (in movies)