闪杊 shǎn xún Pinyin: shǎn xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"闪肭"。 2.扭伤筋络或肌肉。 Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 杊Pinyinshǎn xúnCấu tạo閃 + 杊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"闪肭"。 2.扭伤筋络或肌肉。 Từ liên quan Gần nghĩa閃回 · 閃多 · 闪亮 · 闪人 · 闪光 · 闪出 · 闪击 · 闪动