閃杊

shǎn xún

Pinyin: shǎn xún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闪肭"; 扭伤筋络或肌肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闪肭"。 2.扭伤筋络或肌肉。