閃槌

shǎn chuí thiểm chùy

Hán Việt: thiểm chùy · Pinyin: shǎn chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (chùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲锣经。多用在流水﹑义﹑散板过门之前,以领起下面的过门。亦名"拗锤"﹑"反长锤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲锣经。多用在流水﹑义﹑散板过门之前,以领起下面的过门。亦名"拗锤"﹑"反长锤"。