闪烁镜 thiểm thước kính Hán Việt: thiểm thước kính Tổng quan (vật lý) kính nhấp nháy Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 鏡 (kính)Hán Việtthiểm thước kínhTừ loạidanhCấu tạo閃 + 爍 + 鏡 · thiểm + thước + kính nghĩa thành phần: thiểm + thước + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính nhấp nháy Từ liên quan Gần nghĩa闪烁体 · 闪烁器 · 闪烁地 · 闪烁的 · 闪烁计 · 闪烁其词 · 闪烁 · 闪烁不定