閃然

shǎn rán thiểm nhiên

Hán Việt: thiểm nhiên · Pinyin: shǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐没不见; 倾侧不稳貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐没不见。 2.倾侧不稳貌。