閃片 thiểm phiến Hán Việt: thiểm phiến Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 片 (phiến)Hán Việtthiểm phiếnCấu tạo閃 + 片 · thiểm + phiến nghĩa thành phần: thiểm + phiến Nghĩa EngCihui 閃片 hǎnpiàn n. flash card