閃痛

shǎn tòng thiểm thống

Hán Việt: thiểm thống · Pinyin: shǎn tòng

Tổng quan

đau nhói | đau thoáng qua

Cấu tạo: (thiểm) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đau nhói | đau thoáng qua

Eng

  • CC-CEDICT stabbing pain|intermittent flash of pain
  • Cihui stabbing pain; intermittent flash of pain