闪眼

shǎn yǎnthiểm nhãn

Hán Việt: thiểm nhãn · Pinyin: shǎn yǎn

Tổng quan

chói mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.睁眼。 2.眨眼。 3.犹耀眼。光线强烈,使人眼花。

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nháy mắt
  • Cihui mở to mắt
  • Biên soạn 閃眼 hǎnyǎn s.v. <topo.> dazzling

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.睁眼。 2.眨眼。 3.犹耀眼。光线强烈,使人眼花。

Eng

  • Cihui to dazzle; to blink at; to open one's eyes wide

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动