閃粉 shǎn fěn · thiểm phấn Hán Việt: thiểm phấn · Pinyin: shǎn fěn Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 粉 (phấn)Pinyinshǎn fěnHán Việtthiểm phấnCấu tạo閃 + 粉 · thiểm + phấn nghĩa thành phần: thiểm + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种化妆品,里面含有亮片,多涂抹在眼部,具有问光发亮的效果。