閃絶 shǎn jué · thiểm tuyệt Hán Việt: thiểm tuyệt · Pinyin: shǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 絶 (tuyệt)Pinyinshǎn juéHán Việtthiểm tuyệtCấu tạo閃 + 絶 · thiểm + tuyệt nghĩa thành phần: thiểm + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然昏倒。Tân Hoa Tự Điển 1.突然昏倒。