闪绝 thiểm tuyệt Hán Việt: thiểm tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 闪 (thiểm) + 绝 (tuyệt)Hán Việtthiểm tuyệtCấu tạo闪 + 绝 · thiểm + tuyệt nghĩa thành phần: thiểm + tuyệt