閃縮 shǎn suō · thiểm súc Hán Việt: thiểm súc · Pinyin: shǎn suō Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 縮 (súc)Pinyinshǎn suōHán Việtthiểm súcCấu tạo閃 + 縮 · thiểm + súc nghĩa thành phần: thiểm + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹闪烁。谓说话吞吞吐吐; 躲躲闪闪; 指心神不定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹闪烁。谓说话吞吞吐吐。 2.躲躲闪闪。 3.指心神不定。