閃腰 thiểm yêu Hán Việt: thiểm yêu Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 腰 (yêu)Hán Việtthiểm yêuCấu tạo閃 + 腰 · thiểm + yêu nghĩa thành phần: thiểm + yêu Nghĩa EngCihui 閃腰 hǎnyāo v.o. <coll.> strain the back