閃落 shǎn luò · thiểm lạc Hán Việt: thiểm lạc · Pinyin: shǎn luò Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 落 (lạc)Pinyinshǎn luòHán Việtthiểm lạcCấu tạo閃 + 落 · thiểm + lạc nghĩa thành phần: thiểm + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撇下;甩掉; 闪失败落。Tân Hoa Tự Điển 1.撇下;甩掉。 2.闪失败落。