閃試

shǎn shì thiểm thí

Hán Việt: thiểm thí · Pinyin: shǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代指对车辆适应突然变化能力的测试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代指对车辆适应突然变化能力的测试。