閃語

shǎn yǔ thiểm ngữ

Hán Việt: thiểm ngữ · Pinyin: shǎn yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Semit

Cấu tạo: (thiểm) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Semit

Eng

  • CC-CEDICT Semitic language
  • Cihui Semitic language