閃誤 shǎn wù · thiểm ngộ Hán Việt: thiểm ngộ · Pinyin: shǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 誤 (ngộ)Pinyinshǎn wùHán Việtthiểm ngộCấu tạo閃 + 誤 · thiểm + ngộ nghĩa thành phần: thiểm + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。闪失;因疏忽而误事。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。闪失;因疏忽而误事。