閃賺

shǎn zhuàn thiểm trám

Hán Việt: thiểm trám · Pinyin: shǎn zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (trám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺诳;哄骗; 忽隐忽现的变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺诳;哄骗。 2.忽隐忽现的变化。