閃走

shǎn zǒu thiểm tẩu

Hán Việt: thiểm tẩu · Pinyin: shǎn zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃跑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃跑。