閃身

shǎn shēn thiểm thân

Hán Việt: thiểm thân · Pinyin: shǎn shēn

Tổng quan

né tránh nghiêng mình; lách mình。(閃身兒)側著身子。 閃身進門。 lách mình vào cửa.

Cấu tạo: (thiểm) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui né tránh nghiêng mình; lách mình。(閃身兒)側著身子。 閃身進門。 lách mình vào cửa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 側身閃躲。《京本通俗小說.志誠張主管》:「張主管開房門,那人蹌將入來,閃身已在燈光背後。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侧着身子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侧着身子。

Eng

  • CC-CEDICT to dodge
  • Cihui to dodge