閃退

shǎn tuì thiểm thối

Hán Việt: thiểm thối · Pinyin: shǎn tuì

Tổng quan

(ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động | bị sập

Cấu tạo: (thiểm) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động | bị sập

Eng

  • CC-CEDICT (of an app) to crash
  • Cihui (of an app) to crash