闪闪地 thiểm thiểm địa Hán Việt: thiểm thiểm địa Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 地 (địa)Hán Việtthiểm thiểm địaTừ loạitrạngCấu tạo閃 + 閃 + 地 · thiểm + thiểm + địa nghĩa thành phần: thiểm + thiểm + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lấp lánh, chập chờnMainlandKaggle Zh-Vi flickeringlyEngCihui flickeringly Từ liên quan Gần nghĩa闪闪 · 闪闪发光 · 闪闪发光的 · 闪闪地燃烧 · 闪闪的 · 閃閃藏藏 · 闪闪烁烁 · 闪闪藏藏