閃閃地 thiểm thiểm địa Hán Việt: thiểm thiểm địa Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 地 (địa)Hán Việtthiểm thiểm địaCấu tạo閃 + 閃 + 地 · thiểm + thiểm + địa nghĩa thành phần: thiểm + thiểm + địa Nghĩa EngCihui flickeringly