閃閃爍爍 thiểm thiểm thước thước Hán Việt: thiểm thiểm thước thước Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 爍 (thước)Hán Việtthiểm thiểm thước thướcCấu tạo閃 + 閃 + 爍 + 爍 · thiểm + thiểm + thước + thước nghĩa thành phần: thiểm + thiểm + thước + thước Nghĩa EngCihui 閃閃爍爍 hǎnshǎnshuòshuò r.f. twinkling (of distant lights/stars/etc.)