闪闪烁烁

thiểm thiểm thước thước

Hán Việt: thiểm thiểm thước thước

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

光線明滅不定的樣子。如:「聖誕樹上的燈光在夜裡閃閃爍爍,十分引人注目。」

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 爍 (thước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấp lánh, nhấp nháy
  • Biên soạn 閃閃爍爍 hǎnshǎnshuòshuò r.f. twinkling (of distant lights/stars/etc.)

Eng

  • Cihui 閃閃爍爍 hǎnshǎnshuòshuò r.f. twinkling (of distant lights/stars/etc.)
  • Tần suất từ 閃閃爍爍 hǎnshǎnshuòshuò r.f. twinkling (of distant lights/stars/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪闪发光 · 闪闪发光的 · 閃閃藏藏 · 闪闪藏藏 · 闪闪躲躲 · 闪闪地 · 闪闪地燃烧 · 闪闪的